Hành trình chinh phục IDLE DUNGEON
Tài liệu Wiki này cung cấp cái nhìn chi tiết nhất về các cơ chế ẩn, công thức tính toán và lộ trình phát triển tối ưu cho nhân vật của bạn.
Nguyên lý chính
Idle Dungeon là một trò chơi về sự tăng trưởng không ngừng. Nếu bạn bị kẹt ở một màn chơi, hãy cân nhắc Tái sinh (Rebirth) để kiếm Ashes và nâng cấp vĩnh viễn.
⚖️ Cân bằng Gameplay v0.8.0
Vào ngày 10/01/2026, Idle Dungeon đã trải qua một cuộc đại tu lớn về cân bằng Difficulty Scaling để làm cho game playable ở high levels.
Mục tiêu của Balance Update
Trước v0.8.0, game gặp serious scaling issues ở level 60+. Monster HP scaling quá mạnh (1.15x per level) khiến combat trở nên impossible. Update này đã fix toàn bộ vấn đề đó.
Các thay đổi chính
- Monster HP Scaling: Giảm từ 1.15x xuống 1.09x mỗi level. Điều này có nghĩa là ở level 100, monster HP chỉ tăng khoảng 99.5% ít hơn so với trước.
- Boss HP Multiplier: Giảm từ 20.0x xuống 8.0x. Boss vẫn challenging nhưng không còn là impossible walls nữa.
- XP Curve: Thay đổi từ quadratic sang linear. Trước đây XP requirements tăng theo level², giờ tăng linear theo level. Leveling nhanh hơn rất nhiều.
- Item Stat Scaling: Giảm từ 1.10x xuống 1.08x mỗi level. Items vẫn mạnh nhưng không overpowered.
- Rarity Multipliers: Smoother progression giữa các item rarities. Power gaps giữa Common→Uncommon→Rare→Epic→Legendary→Mythic balanced hơn.
Tác động đến Progression
| Level Range | Trước v0.8.0 | Sau v0.8.0 |
|---|---|---|
| Level 1-50 | Normal progression | Vẫn giữ nguyên difficulty (khó thay đổi) |
| Level 50-80 | Bắt đầu chậm lại | Progression smoother, có thể reach level 80+ |
| Level 80-100+ | Impossible wall | Playable và enjoyable! |
Strategic Implications
Với balance mới, bạn không cần rebirth quá sớm. Hãy push lên càng cao càng tốt trước khi rebirth. Level 100+ là achievable goal thay vì impossible dream.
🔢 Định dạng Số lớn (Large Numbers)
Khi bạn reach high levels, các con số trong game sẽ trở nên rất lớn. Idle Dungeon sử dụng hệ thống Adaptive Number Formatting (v0.7.0) để hiển thị numbers một cách readable.
Các đơn vị định dạng
| Ký hiệu | Tên đầy đủ | Giá trị | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| K | Thousands | 1,000 | 15.5K = 15,500 |
| M | Millions | 1,000,000 | 2.4M = 2,400,000 |
| B | Billions | 1,000,000,000 | 3.1B = 3,100,000,000 |
| T | Trillions | 1,000,000,000,000 | 5.8T = 5,800,000,000,000 |
| Q | Quadrillions | 1,000,000,000,000,000 | 1.2Q = 1,200,000,000,000,000 |
Áp dụng trong UI
- HP Bars: Monster và Hero HP được format tự động
- Damage Popups: Sát thương hiển thị với đơn vị phù hợp
- Combat Log: Tất cả damage numbers được format
- Hero Stats: Attack, Defense, HP stats với formatting
Tip cho late game
Level 100+ sẽ có numbers ở hàng Millions (M). Level 200+ sẽ reach Billions (B). Đừng panic khi thấy "9.9B damage" - đó là normal progression!
📊 Chỉ số & Thuộc tính
Mỗi điểm thuộc tính bạn cộng vào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều chỉ số chiến đấu khác nhau.
Thuộc tính cơ bản
| Thuộc tính | Chỉ số ảnh hưởng chính | Mô tả |
|---|---|---|
| Sức mạnh (STR) | Attack, Crit Damage | Tăng sát thương vật lý và lực đánh chí mạng. |
| Nhanh nhẹn (AGI) | Atk Speed, Dodge, Crit Rate | Tăng tốc độ ra đòn, tỷ lệ né tránh và tỷ lệ chí mạng. |
| Thể lực (VIT) | Max HP, Defense, HP Regen | Tăng lượng máu tối đa, khả năng giảm thương và hồi máu. |
Chỉ số nâng cao
- Armor Pen: Bỏ qua một lượng phòng ngự cố định của quái vật. Cực kỳ hiệu quả khi đối đầu với Golem hoặc Boss.
- Lifesteal: Chuyển % sát thương gây ra thành máu. Đây là chỉ số quan trọng nhất để duy trì sự sống (sustain).
- Effect Hit/Resist: Effect Hit tăng tỷ lệ gây hiệu ứng xấu lên quái. Effect Resist giảm tỷ lệ bạn bị quái làm choáng hoặc thiêu đốt.
🛡️ Hệ thống Trang bị
Nhân vật có 6 slots trang bị, mỗi slot cung cấp different stats và bonuses.
Các Equipment Slots
| Slot | Stats chính | Mô tả |
|---|---|---|
| ⚔️ Weapon | Attack, Crit Damage | Tăng sát thương chính và lực đánh chí mạng |
| 👕 Armor | Defense, HP | Tăng phòng ngự và lượng máu |
| 👖 Helmet | HP, Effect Resist | Tăng máu và kháng hiệu ứng xấu |
| 👢 Boots | Dodge, Movement Speed | Tăng tỷ lệ né tránh và tốc độ di chuyển |
| 🧤 Gloves | Crit Rate, Attack Speed | NEW v0.6.3: Tăng tỷ lệ chí mạng và tốc độ đánh |
| 💍 Accessory | All Stats, Lifesteal | Tăng tất cả chỉ số và hút máu |
Mẹo trang bị
Ưu tiên Weapon và Gloves cho damage dealers. Tank build nên focus Armor và Helmet. Boots quan trọng cho late game khi dodge trở thành stat quan trọng.
🧪 Hiệu ứng trạng thái (Status Effects)
Có 5 loại hiệu ứng gây bất lợi chính mà cả bạn và quái vật (đặc biệt là Boss) có thể gây ra.
| Hiệu ứng | Biểu tượng | Tác dụng |
|---|---|---|
| Choáng (Stun) | 💫 | Khiến mục tiêu không thể tấn công trong thời gian ngắn. |
| Chậm (Slow) | ❄️ | Giảm 30% Tốc độ đánh của mục tiêu. |
| Độc (Poison) | 🧪 | Gây sát thương theo thời gian dựa trên 1.5% Máu tối đa mỗi giây. |
| Chảy máu (Bleed) | 🩸 | Gây sát thương theo thời gian dựa trên 1% Máu tối đa mỗi giây. |
| Thiêu đốt (Burn) | 🔥 | Gây sát thương dựa trên 2% Máu tối đa (mạnh nhất trong các loại DoT). |
🚩 Hệ thống Stage & Quái vật
Lộ trình mỗi hầm ngục luôn cố định để bạn dễ dàng tính toán chiến thuật.
- Stage 1-4 & 6-9: Quái thường. Giết 10 con để qua màn.
- Stage 5 (Mini-Boss): Quái mạnh, được tăng 500% HP và 150% Attack. Có 30 giây để tiêu diệt.
- Stage 10 (Final Boss): Trùm cuối khu vực. Tăng 2000% HP và 300% Attack. Có 60 giây để tiêu diệt. Nếu thất bại, bạn sẽ kẹt lại Stage này cho đến khi thủ công nhấn thoát hoặc đủ mạnh để thắng.
� Phẩm chất & Cường hóa Trang bị
Trang bị rớt ra từ quái vật có cấp độ bằng với Stage bạn đang đứng (+/- 5 cấp).
Phân loại phẩm chất
Số lượng dòng chỉ số phụ phụ thuộc vào màu sắc của món đồ:
- Common (Xám): 0 dòng phụ.
- Uncommon (Xanh lá): 1 dòng phụ.
- Rare (Xanh dương): 2 dòng phụ.
- Epic (Tím): 3 dòng phụ.
- Legendary (Cam): 4 dòng phụ + 1 Hiệu ứng trạng thái (Status).
- Mythic (Đỏ): 5 dòng phụ + 2 Hiệu ứng trạng thái (Status).
Mẹo cường hóa
Mỗi món đồ có thể được cường hóa lên tối đa +5 bằng Đá Cường Hóa (Upgrade Stones) cùng phẩm chất. Mỗi cấp cường hóa tăng 25% các chỉ số hiện có của món đồ.
Đá Cường Hóa (Upgrade Stones)
Đá Cường Hóa được sử dụng để nâng cấp trang bị. Có 6 loại đá tương ứng với 6 phẩm chất items (v0.6.0+).
| Loại Đá | Màu sắc | Công dụng | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Common Stone | Xám | Cường hóa Common items | Monster drops, Bounty Chests |
| Uncommon Stone | Xanh lá | Cường hóa Uncommon items | NEW v0.6.0: Stage 10+, Monster drops |
| Rare Stone | Xanh dương | Cường hóa Rare items | Stage 25+, Boss drops |
| Epic Stone | Tím | Cường hóa Epic items | Stage 50+, Mini-Boss drops |
| Legendary Stone | Cam | Cường hóa Legendary items | Stage 80+, Final Boss drops |
| Mythic Stone | Đỏ | Cường hóa Mythic items | NEW v0.6.0: Stage 120+, Special drops |
Tip Upgrade Stones
Không bán stones! Hãy combine 3 stones cùng tier để tạo tier cao hơn. Ví dụ: 3 Common → 1 Uncommon, 3 Uncommon → 1 Rare. Hoặc ngược lại: break 1 stone thành 3 stones tier thấp hơn.
🔥 Hệ thống Tái Sinh (Rebirth)
Khi tiến trình vượt ải trở nên quá chậm, Tái Sinh là cách duy nhất để bạn bứt phá sức mạnh vượt hạn mức thông thường.
- Tro tàn (Ashes): Bạn nhận được Ashes dựa trên Level hiện tại khi Tái sinh. Ashes dùng để nâng cấp vĩnh viễn các chỉ số như Attack, Defense, HP và Thorns trong tab Training.
- Bonus EXP: Mỗi lần Tái sinh, bạn sẽ nhận được một lượng % EXP Bonus vĩnh viễn. Càng Tái sinh nhiều, tốc độ lên cấp ở vòng sau càng nhanh.
- Điều kiện: Bạn có thể Tái sinh bất cứ lúc nào, nhưng Level càng cao thì lượng Ashes nhận được càng lớn theo cấp số nhân.
Chiến thuật Tái sinh (v0.8.0+)
NEW: Với balance update v0.8.0, hãy push lên Level 100-150 trước khi rebirth lần đầu. Game đã playable ở high levels, nên không cần rebirth quá sớm như trước. Thời điểm tốt nhất là khi bạn không thể kill Boss trong 60s ở Level 120+.
👼 Thiên Mệnh (Ascension)
Thiên Mệnh là hệ thống tiến hóa tối thượng dành cho những chiến binh đạt đến Level 100 trở lên.
- Điểm Thiên Mệnh (Ascension Points): Nhận được khi Tái sinh ở các mốc Level cao (100, 200, 300...).
- Đặc điểm (Traits): Dùng điểm Thiên Mệnh để mở khóa các kỹ năng bị động cực mạnh có thể thay đổi cục diện trận đấu, ví dụ như tăng tỷ lệ rớt đồ phẩm chất cao hoặc giảm thời gian hồi phục của quái vật.
- Hệ thống mở rộng: Càng vào sâu các Dungeon như The Howling Abyss, điểm Thiên Mệnh càng trở nên quan trọng để chống lại các hiệu ứng debuff từ quái vật.
🗺️ Lộ trình 11 Tầng Địa Ngục
Thứ tự các vùng đất bạn sẽ đi qua và yêu cầu cấp độ:
- Sunlight Woods (Rừng) - Level 1
- Whispering Cave (Hang động) - Level 10
- Crystal Depths (Khu tinh thể) - Level 25
- Cursed Ruins (Di tích cổ) - Level 50
- Sunken Sepulcher (Đền thờ chìm) - Level 80
- Crimson Peaks (Núi lửa) - Level 120
- Frozen Purgatory (Vùng đất băng) - Level 170
- Fortress of Blights (Pháo đài) - Level 230
- The Howling Abyss (Vực thẳm) - Level 300
- Chaos Sanctuary (Thánh đường hỗn mang) - Level 380
- Dimension Oblivion (Hư vô) - Level 450